Thoát vị đĩa đệm có lẽ là một trong những chẩn đoán khiến bệnh nhân lo lắng nhất khi đi khám đau lưng. Chỉ cần kết quả chụp cộng hưởng từ (MRI) xuất hiện cụm từ "phình đĩa đệm" hay "thoát vị đĩa đệm", nhiều người lập tức nghĩ rằng cột sống của mình đã bị tổn thương nghiêm trọng, thậm chí sớm hay muộn cũng phải phẫu thuật.

Trong quá trình khám và điều trị các bệnh lý cơ xương khớp, mình nhận thấy phần lớn nỗi lo của bệnh nhân không đến từ cơn đau, mà đến từ những gì họ được nghe về thoát vị đĩa đệm. Thực tế, nhiều quan niệm phổ biến lại chưa hoàn toàn đúng với các bằng chứng khoa học hiện nay.

1. Đĩa đệm không bị “trượt” ra ngoài

Nhiều người vẫn quen gọi thoát vị đĩa đệm là “trượt đĩa đệm”. Tuy nhiên về mặt giải phẫu, đĩa đệm được cố định rất chắc giữa hai thân đốt sống bằng hệ thống dây chằng và mâm sụn. Nó không thể tự nhiên “trượt” ra khỏi vị trí như cách chúng ta thường hình dung.

Điều xảy ra trong thoát vị đĩa đệm thực chất là sự thay đổi cấu trúc của nhân nhầy và vòng sợi bên trong đĩa đệm, khiến một phần mô đĩa đệm lồi hoặc thoát ra ngoài giới hạn bình thường.

2. Không phải mọi hình ảnh bất thường trên MRI đều là nguyên nhân gây đau

Một trong những phát hiện thú vị nhất của y học hiện đại là rất nhiều người hoàn toàn khỏe mạnh vẫn có hình ảnh thoát vị hoặc phình đĩa đệm trên phim chụp.

Tổng quan hệ thống của Brinjikji và cộng sự cho thấy khoảng 30% người ở độ tuổi 20 không có đau lưng vẫn có hình ảnh lồi đĩa đệm trên MRI. Tỷ lệ này tăng dần theo tuổi và lên tới hơn 40% ở người 80 tuổi. Phình đĩa đệm thậm chí còn phổ biến hơn.

Điều đó có nghĩa là một kết quả MRI bất thường không đồng nghĩa với việc đó chính là nguyên nhân gây đau. Đau lưng là một vấn đề phức tạp, chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố sinh học, tâm lý và xã hội, chứ không chỉ đơn thuần là hình ảnh trên phim chụp.

Một số chuyên gia còn ví những thay đổi này giống như “tóc bạc bên trong cơ thể” – dấu hiệu của quá trình lão hóa tự nhiên hơn là một bệnh lý nghiêm trọng.

3. Di truyền có thể quan trọng hơn tư thế ngồi

Khi được hỏi nguyên nhân gây thoát vị đĩa đệm, đa số mọi người thường nghĩ đến việc bê vật nặng hoặc ngồi sai tư thế.

Thực tế, các nghiên cứu cho thấy yếu tố di truyền đóng vai trò rất lớn. Tiền sử gia đình là một trong những yếu tố nguy cơ mạnh nhất liên quan đến thoát vị đĩa đệm có triệu chứng.

Bên cạnh đó, hút thuốc lá, thừa cân béo phì, lao động nặng kéo dài và một số đặc điểm thể chất như chiều cao vượt trội cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh.

Điều này không có nghĩa tư thế không quan trọng, nhưng rõ ràng câu chuyện không đơn giản như việc chỉ cần ngồi thẳng lưng là có thể tránh được thoát vị đĩa đệm.

4. Đĩa đệm cần vận động để khỏe mạnh

Không ít bệnh nhân sau khi được chẩn đoán thoát vị đĩa đệm bắt đầu hạn chế vận động, tránh cúi, tránh mang vác và thậm chí hạn chế đi lại vì sợ làm bệnh nặng hơn.

Tuy nhiên, các nghiên cứu trong những năm gần đây lại cho thấy điều ngược lại.

Đĩa đệm là mô sống và cần được chịu tải ở mức phù hợp để duy trì cấu trúc khỏe mạnh. Những nghiên cứu trên vận động viên và người thường xuyên hoạt động thể lực cho thấy vận động có liên quan đến sức khỏe đĩa đệm tốt hơn.

Ngay cả chạy bộ – hoạt động từng bị cho là gây hại cho cột sống – hiện nay được chứng minh có thể mang lại những tác động tích cực đối với đĩa đệm khi thực hiện đúng cách.

Nói cách khác, cột sống của chúng ta được thiết kế để vận động chứ không phải để bất động.

5. Phần lớn trường hợp đau thần kinh tọa sẽ cải thiện theo thời gian

Nếu thoát vị đĩa đệm gây chèn ép rễ thần kinh và dẫn đến đau thần kinh tọa, cảm giác đau lan xuống chân có thể rất khó chịu. Tuy nhiên, tiên lượng thường khả quan hơn nhiều so với những gì bệnh nhân tưởng tượng.

Nghiên cứu của Vroomen và cộng sự cho thấy khoảng 73% bệnh nhân cải thiện đáng kể sau 12 tuần điều trị bảo tồn mà không cần phẫu thuật.

Điều này giải thích vì sao trong thực hành lâm sàng, đa số trường hợp được ưu tiên điều trị bằng thuốc, phục hồi chức năng, vận động trị liệu và theo dõi trước khi cân nhắc các biện pháp can thiệp xâm lấn.

6. Khối thoát vị có thể tự tiêu biến

Đây có lẽ là thông tin khiến nhiều bệnh nhân bất ngờ nhất.

Nhiều nghiên cứu cho thấy cơ thể có khả năng tự hấp thu một phần hoặc toàn bộ khối thoát vị theo thời gian thông qua các cơ chế miễn dịch và tái cấu trúc mô tự nhiên.

Một nghiên cứu theo dõi bệnh nhân thoát vị đĩa đệm thắt lưng ghi nhận hiện tượng tiêu biến tự nhiên ở tất cả các trường hợp được theo dõi. Đặc biệt, những khối thoát vị lớn hoặc có mảnh rời đôi khi còn có xu hướng tiêu biến nhanh hơn.

Điều thú vị là triệu chứng đau thường cải thiện sớm hơn rất nhiều so với thời điểm khối thoát vị biến mất hoàn toàn trên MRI. Điều này một lần nữa cho thấy hình ảnh học chỉ là một phần của câu chuyện.

Vậy có phải ai bị thoát vị đĩa đệm cũng cần phẫu thuật?

Câu trả lời là không.

Phần lớn bệnh nhân có thể điều trị hiệu quả bằng các phương pháp bảo tồn. Các nghiên cứu cho thấy kết quả dài hạn giữa điều trị bảo tồn và phẫu thuật không khác biệt đáng kể ở nhiều trường hợp.

Phẫu thuật thường chỉ được cân nhắc khi xuất hiện các dấu hiệu thần kinh nặng, yếu liệt tiến triển, hội chứng chùm đuôi ngựa hoặc đau kéo dài ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống dù đã điều trị đầy đủ.

Lời kết

Có lẽ điều quan trọng nhất mà bệnh nhân cần biết là thoát vị đĩa đệm không phải là "bản án chung thân" đối với cột sống.

Nhiều người vẫn sinh hoạt, lao động và tập luyện bình thường dù trên MRI có hình ảnh thoát vị đĩa đệm. Trong đa số trường hợp, cơ thể có khả năng thích nghi và hồi phục đáng kể nếu được điều trị đúng hướng.

Thay vì chỉ tập trung vào hình ảnh trên phim chụp, việc hiểu rõ tình trạng bệnh, duy trì vận động phù hợp, kiểm soát các yếu tố nguy cơ và xây dựng sự tự tin trong vận động thường mang lại giá trị lớn hơn rất nhiều cho quá trình hồi phục.